Chọn cấp IP cho đèn LED theo điều kiện tiếp xúc thực tế
Chỉ ghi trong nhà hay ngoài trời chưa đủ để chọn cấp IP. Tại Việt Nam, hành lang có mái che, kho nhiều bụi và phòng được rửa bằng vòi nước có điều kiện rất khác nhau. Hãy xác định bụi và nước tiếp xúc với đèn như thế nào, sau đó đọc mã cùng hướng dẫn của nhà sản xuất. Bài viết đặc biệt phân biệt ngâm tạm thời với vận hành lâu dài dưới nước. IP mô tả khả năng bảo vệ của vỏ, không đại diện cho mọi tính năng chịu môi trường.
Mã IP cho biết điều gì và có giới hạn nào?
Xem thêm: đèn LED kín nước. Không suy ra khả năng chịu va đập, chống nổ hoặc chịu hóa chất từ IP. Cấp ngâm nước cũng không đồng nghĩa với phù hợp mọi cách vệ sinh. Các bảng cơ bản dưới đây trình bày mức 0–6 cho vật rắn và 0–8 cho nước; ngoài ra còn có IPX9. IEC 60529 biểu thị hai nhóm bảo vệ bằng các chữ số riêng.

Mô tả và nội dung hình
- Mã IP có hai vị trí bảo vệ. Khi một đặc tính không được công bố, vị trí đó dùng X thay cho chữ số. X không có cùng ý nghĩa với số 0.
- Vị trí thứ nhất, 0–6 hoặc X: bảo vệ chống tiếp cận phần nguy hiểm và chống vật rắn lạ xâm nhập.
- Vị trí thứ hai, 0–9 hoặc X: bảo vệ chống nước xâm nhập. Hình cũ chỉ thể hiện 0–8 nên chưa đầy đủ. IPX9 là thử nghiệm phun nước áp suất và nhiệt độ cao; không tự động đáp ứng các cấp ngâm hoặc phun nước khác.
So sánh thử nghiệm vật rắn và nước trong hai bảng riêng dưới đây:
Chữ số đầu: vật rắn và bụi
Chữ số đầu mô tả khả năng bảo vệ trước việc tiếp cận phần nguy hiểm và vật rắn xâm nhập. Một số mức còn bao gồm bảo vệ chống bụi.
| Chữ số | Phạm vi bảo vệ công bố | Mô tả |
| 0 | Không công bố khả năng bảo vệ chống vật rắn. | Không công bố bảo vệ |
| 1 | Chống vật rắn có đường kính từ 50 mm | Bảo vệ trước vật từ 50 mm và việc tiếp cận bằng mu bàn tay. |
| 2 | Trong điều kiện thử nghiệm, bảo vệ trước việc tiếp cận bằng ngón tay và vật rắn có đường kính từ 12,5 mm. | Chống vật rắn có đường kính từ 12,5 mm |
| 3 | Chống vật rắn có đường kính từ 2,5 mm | Ngăn tiếp cận bằng dụng cụ và vật rắn từ 2,5 mm xâm nhập. |
| 4 | Chống vật rắn có đường kính từ 1,0 mm | Bảo vệ trước vật từ 1 mm; chữ số này không phải tuyên bố kín bụi. |
| 5 | Chống bụi với mức xâm nhập hạn chế | Bụi có thể lọt vào nhưng không được đạt lượng làm ảnh hưởng vận hành hoặc an toàn trong thử nghiệm tương ứng. |
| 6 | Kín bụi | Kín bụi theo thử nghiệm. Cụm từ 100% không có nghĩa là chịu được mọi tác động khác. |
Chữ số thứ hai: nước và điều kiện thử nghiệm
Chữ số thứ hai mô tả khả năng bảo vệ chống nước trong phạm vi thử nghiệm tương ứng.
| Chữ số | Phạm vi bảo vệ công bố | Mô tả thử nghiệm |
| 0 | Không công bố bảo vệ | Không công bố khả năng bảo vệ chống nước. |
| 1 | Bảo vệ chống nước nhỏ giọt theo phương thẳng đứng. | Nước nhỏ giọt thẳng đứng không được gây tác động có hại trong điều kiện thử nghiệm. |
| 2 | Bảo vệ trước nước nhỏ giọt thẳng đứng khi vỏ nghiêng đến 15°. | Nước nhỏ giọt thẳng đứng lên vỏ nghiêng đến 15°. |
| 3 | Bảo vệ trước nước phun; không biểu thị khả năng ngâm nước. | Nước phun đến 60° so với phương thẳng đứng không được gây tác động có hại trong điều kiện thử nghiệm. |
| 4 | Bảo vệ trước nước bắn tóe. | Nước bắn từ mọi hướng không được gây tác động có hại trong điều kiện thử nghiệm. |
| 5 | Bảo vệ trước tia nước | Thử nghiệm tia nước ít nhất 3 phút; thời gian thực tế phụ thuộc phương pháp và kích thước vỏ. Không được xuất hiện tác động có hại. |
| 6 | Bảo vệ trước tia nước mạnh. | Thử nghiệm tia nước mạnh ít nhất 3 phút theo phương pháp tương ứng; không được xuất hiện tác động có hại. |
| 7 | Bảo vệ khi ngâm nước tạm thời. | Nguồn tóm tắt thử nghiệm bằng 30 phút và 1 m. Điều kiện chính xác phụ thuộc phương pháp và kích thước vỏ; các con số này không cho phép vận hành liên tục dưới nước. |
| 8 | Bảo vệ khi ngâm nước lâu dài. | Nhà sản xuất phải nêu độ sâu, thời gian và các điều kiện khác. |
Không gian trong nhà vẫn có thể được rửa thường xuyên, trong khi đèn ngoài trời có thể nằm dưới mái che. Vì vậy, không phân loại IP22, IP44, IP54, IP65, IP66, IP67 và IP68 chỉ theo vị trí trong hay ngoài nhà. Sự phù hợp phụ thuộc tiếp xúc thực tế.
Mô tả rõ hình thức tiếp xúc với nước
Trong yêu cầu, tách riêng mưa, vệ sinh trực tiếp bằng nước, đọng nước và ngâm nước. Bổ sung hướng lắp cùng điều kiện xung quanh. Chỉ ghi ngoài trời không giải thích được các tác động cần kiểm chứng khác nhau.
Chọn IP cho bộ đèn LED như thế nào?
| Mã IP | Bảo vệ chống vật rắn | Bảo vệ chống nước xâm nhập |
|---|---|---|
| IP20 | Bảo vệ trước vật rắn từ 12,5 mm và việc tiếp cận phần nguy hiểm được xác định trong thử nghiệm | Không công bố bảo vệ chống nước |
| IP23 | Tương tự IP2X | Nước phun đến 60° so với phương thẳng đứng |
| IP44 | Bảo vệ trước vật rắn từ 1 mm | Nước bắn từ mọi hướng |
| IP54 | Bụi xâm nhập hạn chế, chưa đạt mức gây hại | Nước bắn từ mọi hướng |
| IP65 | Kín bụi | Tia nước phun |
| IP66 | Kín bụi | Tia nước mạnh |
| IP67 | Kín bụi | Ngâm tạm thời trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn |
| IP68 | Kín bụi | Ngâm liên tục trong điều kiện do nhà sản xuất quy định |
Đầu nối và hộp đấu dây phải phù hợp với toàn hệ thống. Công bố ngâm nước không chứng minh đã vượt qua thử nghiệm tia nước. Với IP68, xác nhận thời gian, độ sâu và cách sử dụng được phép; không đặt một giới hạn mét chung cho mọi sản phẩm. Đèn âm đất, phòng xông hơi, hồ bơi và phòng tắm cần đánh giá môi trường riêng. IP không chứng minh khả năng chịu hóa chất, nhiệt, ăn mòn hoặc hơi nước.
Phạm vi bảo vệ của đèn IP22
Một số sản phẩm có thể có IP22. Nhóm liên quan: chiếu sáng ray. Không chọn chỉ vì vị trí nằm trong nhà. Cấp này mô tả bảo vệ thử nghiệm trước vật rắn từ 12,5 mm và giọt nước thẳng đứng khi vỏ nghiêng đến 15°.
Phạm vi bảo vệ của đèn IP54
Trước khi dùng IP54, kiểm tra vị trí và tác động thực tế. Cấp này kết hợp bảo vệ chống bụi với nước bắn, nhưng không hoàn toàn kín bụi. Nó không tự động phù hợp mọi ban công, bếp hoặc phòng tắm.

Phạm vi bảo vệ của đèn IP65
Nhóm sản phẩm liên quan: đèn downlight cho phòng tắm và Chiếu sáng đường. IP65 biểu thị kín bụi và bảo vệ trước tia nước; có thể hữu ích ngoài trời hoặc nơi vệ sinh bằng nước khi điều kiện phù hợp. Cấp này không chứng minh chống nổ. Nhà máy hóa chất hoặc mỏ có thể cần đánh giá và hồ sơ chuyên biệt.
Phạm vi bảo vệ của đèn IP66
Không coi IP66 là cho phép dùng dưới nước. Cấp này liên quan tia nước mạnh và có thể gặp ở đèn pha hoặc các sản phẩm sau: đèn âm ngoài trời.
IP67: ngâm tạm thời
Với đèn âm đất, kiểm tra đầu nối, thoát nước và cách lắp. IP67 bao gồm ngâm tạm thời được xác định bằng thử nghiệm, không tự động chấp thuận vận hành liên tục dưới nước. IP cao hơn không phải bảo đảm tuổi thọ chung.
IP68: điều kiện ngâm được công bố

Nhóm sản phẩm liên quan: giải pháp chiếu sáng hồ bơi. Không coi hệ thống phù hợp chỉ vì dùng inox 304 hoặc 12/24 V AC/DC; đây là các ví dụ từ nguồn. Với IP68, kiểm tra cách dùng, nhiệt độ, độ sâu và điều kiện ngâm lâu dài mà nhà sản xuất cho phép.
Kiểm tra bộ đèn, đầu nối và phụ kiện cùng nhau
Chọn theo tác động thực tế và duy trì bảo vệ ở phụ kiện, mối nối. Không mặc định mọi nơi trong nhà phải dùng IP54 hoặc mọi vị trí ngoài trời đều chỉ cần IP65–IP66. Khi ngâm nước, đọc IP68 cùng điều kiện sử dụng được công bố.
Khi hỏi mẫu, mô tả vị trí lắp, bụi và cách tiếp xúc với nước.
Sau khi mở đèn hoặc thay phụ kiện, kiểm tra gioăng, nắp và đầu nối theo hướng dẫn. Lưu mã phụ tùng được phép; công bố của vỏ không bù được một mối ghép không tương thích.
IPX9 không thay thế các thử nghiệm nước khác
IPX9 được bổ sung trong sửa đổi IEC 60529 năm 2013, liên quan thử nghiệm tia nước áp suất và nhiệt độ cao. Riêng IPX9 không chứng minh đáp ứng IPX5, IPX6, IPX7 hoặc IPX8. Nếu có nhiều dạng tiếp xúc, cần hồ sơ cho các cấp tương ứng. Thử nghiệm dùng nước ngọt; hóa chất vệ sinh phải đánh giá riêng. Nguồn: IEC 60529:1989/AMD2:2013.
Không nhầm X với số 0
X trong mã IP nghĩa là chữ số tại vị trí đó chưa được công bố, không tự động là mức 0 hay bảo vệ hoàn toàn. Chẳng hạn, chỉ công bố phần chống nước không cho phép suy ra chống vật rắn. Trong đơn hàng, nêu rõ cả hai yêu cầu và điều kiện lắp thực tế.
Trước khi đặt hàng, đối chiếu cấp công bố với môi trường tại công trình. Mô tả bụi, chất vệ sinh, khả năng tiếp cận và dạng nước: nhỏ giọt, mưa tạt, rửa, đọng hoặc ngâm. Kiểm tra sự tương thích của bộ đèn với phụ kiện; hộp hoặc cáp không phù hợp có thể ảnh hưởng toàn hệ thống. Lưu hướng dẫn để kiểm tra nắp và gioăng khi bảo trì.
