Có thể xem xét dòng A như một phần hệ năng lượng mặt trời ở lối vào, bãi đỗ xe, đường đi. Trước tiên tính nhu cầu năng lượng, thời gian tự chủ, phân bố sáng. Dòng có tùy chọn 30, 50, 100, 150, 180, 200, 250 W, LED SMD Philips, thân nhôm đúc. Bộ nguồn điện áp thấp chọn theo bản DC đặt, chẳng hạn 12, 24 hoặc 48 V.
Điện áp đầu vào tùy chọn: 12, 24, 36, 48 hoặc 60 V DC; cần chọn đúng phiên bản
Công suất tùy chọn: 30, 50, 100, 150, 180, 200 và 250 W
Đường kính lắp tùy chọn: 40, 50 hoặc 60 mm
Cấp bảo vệ: IP66, IK08
Nhiệt độ màu: trắng ấm 3000 K, trung tính 4500 K, lạnh 6500 K
Điều khiển: bật/tắt
Nhiệt độ hoạt động: −25°C đến +55°C
Nhiệt độ bảo quản: −30 đến +60°C
Tuổi thọ công bố: >50.000 giờ
Công bố phù hợp: CE và RoHS. Yêu cầu tài liệu của mẫu cụ thể.
Yêu cầu dữ liệu quang thông hướng lên bán cầu trên cho hệ quang học và góc nghiêng lắp đặt đã chọn. Giá trị đo khi đèn nằm ngang không tự động đại diện cho cách lắp nghiêng.
Khi chọn đèn ngoài trời này, đánh giá dữ liệu quang trắc cùng hình học hiện trường và điều kiện hoạt động của công trình.
Trước khi lắp đặt, đối chiếu bản vẽ kỹ thuật với các điểm cố định và sơ đồ điện. Lắp đặt theo hướng dẫn của đèn được giao và phải ngắt điện trong khi thi công.
Phiên bản này cần nguồn điện nào?
Dùng đúng điện áp và loại dòng điện của phiên bản cụ thể. Vận hành mẫu điện áp thấp bằng nguồn tương thích, không đấu trực tiếp vào điện lưới.
Cần xác nhận những kích thước nào?
Đối chiếu kích thước, lỗ khoét và điểm cố định theo bản vẽ sản phẩm, đồng thời chừa chỗ cho bộ nguồn.
Kết hợp hệ quang học với chiều cao và khoảng cách cột như thế nào?
Xác định khoảng cách giữa các điểm sáng theo hình học tuyến đường và dữ liệu quang trắc của mẫu đèn. Chỉ công suất watt không cho biết khoảng cách cột phù hợp.