Downlight có hai công tắc DIP chọn công suất và nhiệt độ màu

Xác định các mức cài đặt cần cho công trình cải tạo hoặc lắp mới trước khi đặt hàng. Hai công tắc DIP trên bộ nguồn cung cấp chín tổ hợp: một chọn công suất, một chọn nhiệt độ màu. Xác nhận các vị trí của mẫu đã chọn. Mô tả nguồn ghi 6000 K, bảng ghi 6500 K; cần làm rõ riêng mức trắng lạnh.

  • Điện áp đầu vào: 220-240VAC 50/60Hz
  • Công suất: 5–40 W Chọn công suất bằng công tắc DIP.
  • Nhiệt độ màu: CCT lựa chọn được Cài đặt DIP trong mô tả: 3000/4000/6000 K — xác nhận phiên bản
  • Lắp đặt: lắp âm
  • Tuổi thọ công bố: >50000 giờ
  • Công bố vận hành không nhấp nháy: có
  • Công bố phù hợp: CE, LVD, EMC và RoHS
  • Bảo hành của nhà sản xuất: 3/5 năm
  • Nhiệt độ hoạt động: −25 đến +55°C
  • Vật liệu: thân nhôm đúc và nắp PC
  • Góc chiếu: 120°
  • Cấp bảo vệ IP: IP20, mặt trước IP44
  • Nguồn sáng LED: Bridgelux hoặc Osram/Philips SMD2835
  • CRI: >80 hoặc 90

Mã sản phẩmCông suất lựa chọn đượcKích thướcKích thước lỗ khoétQuang thôngChọn CCT bằng công tắc DIPTài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-9WE (CCT)9W 7W 5WØ115 × H50 mmΦ95-100mm550-950lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-15WE (CCT)15W 12W 10WØ145 × H50 mmΦ120-130mmPhải xác nhận bằng báo cáo quang trắc của mẫuLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-25WE (CCT)25W 20W 18WØ191 × H55 mm170-175mm1800-2500lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-9WB (CCT)9W 7W 5WØ110 × H50 mmΦ85-95mm550-950lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-12WB (CCT)12W 10W 8WØ120 × H50 mmΦ95-105mm880-1300lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-15WB (CCT)15W 12W 10WØ145 × H57 mmΦ115-130mm1100-1600lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-25WB (CCT)25W 20W 18WØ191 × H57 mmΦ160-180mm1800-2500lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-12WA-1 (CCT)12W 10W 8WØ115*48mmΦ95-100mm880-1300lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-15WA-1(CCT)15W 12W 10WØ138*H56mmΦ115-120mm1100-1600lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-25WA-1(CCT)25W 20W 18WØ170*H62mmΦ150mm1800-2500lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật
HOYUWO-DL-40WN(CCT)40W 36W 25WØ230*H75mmΦ195-205mm2600-4200lmLựa chọn 3000/4000/6500 K — xác nhận phiên bảnYêu cầu tài liệu kỹ thuật

Có thể yêu cầu bộ pin khẩn cấp hoạt động 1–3 giờ ở 2–5 W tùy cấu hình.

Tiêu chí lựa chọn trước khi đặt hàng

Cần yêu cầu dung sai SDCM của mẫu đèn để đánh giá khác biệt màu có thể nhận thấy giữa các điểm sáng. Chỉ nhiệt độ màu danh định chưa thể hiện độ lệch màu giữa các sản phẩm.

Sau khi hoàn thiện trần, vẫn phải tiếp cận được bộ nguồn và đầu nối để tháo bảo trì. Vì vậy, ngoài chiều cao thân đèn, cần kiểm tra khoảng trống bảo trì và đi dây.

Có thể xem xét mẫu này cho phòng ngủ, phòng khách, cửa hàng, văn phòng, siêu thị và trung tâm thương mại.

Sử dụng phương án lắp đặt được chỉ định cho phiên bản đèn đã chọn. Khi chọn hệ quang học, cần phân biệt chiếu sáng chung với chiếu điểm cho đồ vật hoặc bề mặt cụ thể.

Xác định vị trí cố định và khả năng tiếp cận nguồn điện theo bản vẽ sản phẩm. Khi lắp đặt, tuân thủ hướng dẫn đèn và điều kiện kết cấu của trần.

Xác định công suất và nhiệt độ màu lựa chọn được như thế nào?

Ghi các mức cài đặt của phiên bản và vị trí sẽ sử dụng trong đơn hàng. Phân biệt chọn sắc độ trắng với điều chỉnh độ sáng.

Cần xác nhận những kích thước nào trước khi đặt hàng?

Đối chiếu vị trí lắp với bản vẽ HOYUWO-DL-9WE (CCT) kích thước Ø115 × H50 mm. Xác nhận phiên bản, không áp dụng số đo cho cả dòng.

Chọn hệ quang học cho đèn downlight này như thế nào?

Chọn hệ quang học theo khoảng cách lắp đặt và bề mặt cần chiếu sáng. Góc hẹp tập trung ánh sáng mạnh hơn, nhưng kết quả cần được kiểm chứng bằng tính toán chiếu sáng.

Ánh sáng khẩn cấp có giống khi hoạt động bình thường không?

Nếu có chức năng khẩn cấp, cần xác định riêng pin, thời gian hoạt động và quang thông hoặc công suất ở chế độ này. Công suất danh định của đèn không tự động cho biết hiệu suất khẩn cấp.

Nội dung văn bản của thông tin trong hình

Hình 1 — giới thiệu sản phẩm

  • Ba mức nhiệt độ màu, 3CCT.
  • Công suất lựa chọn được.

Hình 2 · Thông số kỹ thuật

  • Ba mức nhiệt độ màu, 3CCT.
  • Công suất lựa chọn được. Dòng được nêu: HOYUWO-DL-E.

Hình 3 — thông số kỹ thuật

  • Dòng HOYUWO-DL-B chọn 3CCT và công suất.

Hình 4 — thông số kỹ thuật

  • Ba mức nhiệt độ màu, 3CCT.
  • Công suất lựa chọn được. Mẫu HOYUWO-DL-A-1; bảo vệ IP44.

Hình 5 — thông số kỹ thuật

  • Ba mức nhiệt độ màu, 3CCT.
  • Công suất lựa chọn được. Mẫu được nêu: HOYUWO-DL-40WN.

Hình 6 — thông số kỹ thuật

  • Ba mức nhiệt độ màu, 3CCT.
  • Công suất lựa chọn được. Dòng được nêu: HOYUWO-DL-B.

Trao đổi về công trình của bạn

Email: jackyu@bestledfactory.com